9 Flashcards
1
Q
hunt
A
săn
2
Q
flock
A
đổ xô đến
3
Q
bond
A
tính gắn kết
4
Q
emerge
A
xuất hiện
5
Q
categorise
A
phân loại
6
Q
reliable
A
đáng tin cậy
6
Q
carbon footprint
A
khí thải carbon
7
Q
upgrade
A
nâng cấp
8
Q
credibility
A
độ uy tín
9
Q
ensure
A
đảm bảo
10
Q
apparent
A
rõ ràng
11
Q
constrain
A
ràng buộc, hạn chế
12
Q
poach
A
săn trộm
13
Q
dispose
A
vứt bỏ, xử lý
14
Q
sort
A
phân loại
15
Q
household
A
thuộc gia đình, sinh hoạt
16
Q
properly
A
đúng cách
17
Q
category
A
hạng mục
18
Q
advent
A
sự ra đời
19
Q
sequence
A
dãy, trình tự
20
Q
attempt
A
cố gắng
20
Q
shape
A
định hình
21
Q
cover
A
che đậy
22
Q
integrate
A
hòa nhập
23
Q
identify
A
nhận dạng
24
Q
need
A
nhu cầu
25
Q
ordinary
A
bình thường
26
Q
compete
A
cạnh tranh
27
Q
obtain
A
có được
28
Q
share
A
chia sẻ, có chung