87 Flashcards
1
Q
dominant
A
chiếm ưu thế
2
Q
notion
A
quan niệm
3
Q
attribute
A
quy cho
4
Q
empower
A
trao quyền
5
Q
confess
A
thú nhận
6
Q
qualified
A
đủ điều kiện
6
Q
miserable
A
khốn khổ
7
Q
identical
A
giống hệt
8
Q
arena
A
sân vận động
9
Q
emphasise
A
nhấn mạnh
10
Q
satisfactory
A
thỏa đáng
11
Q
tunnel
A
đường hầm
12
Q
self-sufficient
A
tự cung tự cấp
13
Q
ferry
A
phà
14
Q
brochure
A
tờ quảng cáo
15
Q
loyalty
A
lòng trung thành
16
Q
imitate
A
bắt chước
17
Q
thrilled
A
vui mừng
18
Q
embarrass
A
làm xấu hổ
19
Q
marriage
A
cuộc hôn nhân
20
Q
mutual
A
lẫn nhau
21
Q
understanding
A
sự thấu hiểu
22
Q
expedite
A
xúc tiến
23
Q
condition
A
quyết định, ảnh hưởng
24
Q
norm
A
chuẩn mực
25
Q
institute
A
thành lập
26
Q
societal
A
thuộc xã hội
26
Q
practice
A
tập quán
27
Q
humble
A
khiêm tốn, nghèo khó
28
Q
background
A
xuất thân