25 Flashcards
1
Q
standard
A
tiêu chuẩn
2
Q
wise
A
thông thái
3
Q
neat
A
gọn gàng
4
Q
appearance
A
sự xuất hiện
5
Q
intention
A
ý định
6
Q
advent
A
sự ra đời
7
Q
affordable
A
giá cả phải chăng
8
Q
physically
A
về mặt thể chất
9
Q
unpleasant
A
khó chịu
10
Q
delightful
A
thích thú
11
Q
coastal
A
ven biển
12
Q
alter
A
sửa đổi
13
Q
heritage
A
di sản
14
Q
appreciate
A
trân trọng
15
Q
virtual
A
ảo
16
Q
opportunity
A
cơ hội
17
Q
access
A
quyền/sự truy cập
18
Q
perception
A
nhận thức
19
Q
municipal
A
thuộc thành phố
20
Q
disadvantaged
A
thiệt thòi
21
Q
affluent
A
giàu có
22
Q
mansion
A
biệt thự
23
Q
concept
A
khái niệm, ý tưởng
24
Q
mischievous
A
tinh nghịch
25
Q
interest
A
sự quan tâm
26
Q
utensil
A
dụng cụ
27
Q
assistance
A
sự trợ giúp
28
Q
discourage
A
không khuyến khích, ngăn cản
29
Q
well-being
A
sức khỏe, hạnh phúc
30
Q
visibly
A
rõ ràng