69 Flashcards
go shopping = do the shopping
đi mua sắm
go bankrupt
bị phá sản
go jogging
chạy bộ
go online
lên mạng
go on a picnic
đi dã ngoại
go abroad
ra nước ngoài
go on a vacation
đi nghỉ
go green
sống xanh
go to university
vào đại học
come into effect
có hiệu lực
come in handy
có ích
break a habit
bỏ thói quen
break the news
báo tin
break the law
phạm luật
break a record
phá kỷ lục
break promise
thất hứa
break the silence
phá vỡ sự im lặng
break the rules
vi phạm nội quy
get lost
bị lạc
get a job
kiếm được việc
get married
kết hôn
get ready
chuẩn bị sẵn sàng
get promotion
được thăng chức
get home
về đến nhà
get a chance
có cơ hội
get permission
được sự cho phép
get a phone call
nhận được một cuộc điện thoại
get sleep
ngủ một giấc
get used to something
quen dần với việc gì
get dressed
mặc quần áo