68 Flashcards
take part in something
tham gia vào cái gì
put something into practice
đưa thứ gì vào thực tiễn
pay somebody a compliment on something
khen ai vì điều gì
take photos
chụp ảnh
pay attention
chú ý
take a gap year
nghỉ một năm
put pressure on somebody
tạo áp lực lên ai
take a keen interest in something
rất hứng thú với thứ gì
pay one’s last respects
nói lời tiễn đưa ai
put the blame for something on somebody
đổ lỗi gì lên đầu ai
take action
hành động
take the seat
ngồi xuống
pay a visit to
ghé thăm nơi nào
put an emphasis on something
nhấn mạnh điều gì
take advantage of something = make use of st
tận dụng thứ gì
put a tax on something
áp dụng thuế đối với thứ gì
pay tribute to somebody
khen ngợi ai
take notice of something
chú ý tới thứ gì
take notes
ghi chép
take something in account
cân nhắc thứ gì
take care of somebody/something
chăm sóc, để ý tới ai/thứ gì
take risks
chấp nhận rủi ro, mạo hiểm
take a trip to
đi chơi tới đâu
take turns to do/doing something
thay phiên nhau làm gì
take responsibility for (doing) something
chịu trách nhiệm cho (làm) việc gì
take measures
thực hiện các biện pháp
take pride in something
tự hào vì điều gì
take an exam
tham dự kỳ thì
take place
diễn ra
take precautions
thực hiện các biện pháp phòng ngừa