12 Flashcards
1
Q
inadvisable
A
không nên
2
Q
socialise
A
giao tiếp xã hội
3
Q
reliable
A
đáng tin cậy
4
Q
pessimistic
A
bi quan
5
Q
tighten
A
thắt chặt
6
Q
operation
A
sự vận hành
7
Q
security
A
an ninh
8
Q
bomb
A
bom
9
Q
attack
A
vụ tấn công
10
Q
bear
A
chịu đựng
10
Q
burden
A
gánh nặng
11
Q
alike
A
giống nhau
12
Q
precise
A
chính xác
13
Q
bound
A
nhất định, chắc chắn
14
Q
temporary
A
tạm thời
15
Q
economic
A
thuộc kinh tế
16
Q
depression
A
sự suy thoái, trầm cảm
17
Q
relaxation
A
sự thoải mái, sự nới lỏng (quy định)
18
Q
pattern
A
khuôn mẫu, họa tiết
19
Q
influence
A
ảnh hưởng
20
Q
remarkable
A
đáng kể
21
Q
interactive
A
có tính tương tác
22
Q
damage
A
gây hư hại
23
Q
better (v)
A
cải thiện
24
Q
contrast
A
tương phản
25
Q
evolve
A
tiến hóa
26
Q
shortage
A
sự thiếu hụt
26
Q
culinary
A
thuộc ẩm thực
27
Q
necessitate
A
đòi hỏi
28
Q
cautious
A
thận trọng