30 Flashcards
1
Q
eliminate
A
loại bỏ
2
Q
decent
A
tử tế, ổn
3
Q
outlook
A
quan điểm, cái nhìn
4
Q
recruit
A
tuyển dụng
5
Q
obligatory
A
bắt buộc
5
Q
advancement
A
sự phát triển
6
Q
healthcare
A
y tế
7
Q
regulation
A
điều luật, quy định
8
Q
laboratory
A
phòng thí nghiệm
9
Q
consult
A
tham khảo, tư vấn
10
Q
informative
A
nhiều thông tin bổ ích
11
Q
visual
A
liên quan đến thị giác
12
Q
marvellous
A
tuyệt vời
13
Q
enthusiastic
A
đam mê, nhiệt huyết
14
Q
dismiss
A
loại bỏ
14
Q
reject
A
từ chối
15
Q
fragile
A
dễ vỡ, mong manh
16
Q
temporary
A
tạm thời
17
Q
municipal
A
liên quan đến thành phố
18
Q
precise
A
chính xác
19
Q
approach
A
cách tiếp cận
20
Q
ideal
A
lý tưởng
21
Q
restrict
A
ngăn chặn, hạn chế
22
Q
hesitant
A
do dự
23
Q
compromise
A
thoả thuận
24
Q
inconsiderate
A
thiếu suy nghĩ
25
Q
thoughtful
A
chu đáo
26
Q
daunting
A
gây khó khăn, làm nản chí
27
Q
critical
A
chỉ trích
28
Q
reunite
A
đoàn tụ