77 Flashcards
crash
đâm sầm
seize
nắm bắt, bị choáng ngợp
composure
sự điềm đạm, điềm tĩnh
manual
sách hướng dẫn
overwhelm
làm choáng ngợp
struggle
vật lộn
assemble
lắp ráp
moderate
(làm cho) trở nên bớt đi
relieve
giảm bớt
proficiency
năng lực
handicap
người khuyết tật, sự cản trở, điều bất lợi
reserve
đặt trước, dành riêng cho
praise
lời khen ngợi
amenity
sự tiện nghi
readership
lượng độc giả
analyse
phân tích
advocacy
sự ủng hộ
depress
làm chán nản
frustrate
làm nản lòng, làm thất bại, ngăn chặn
torrential
xối xả
homeschooling
việc học tại nhà
enterprise
doanh nghiệp, tính dám làm, sáng kiến
breed
sinh sản, gây ra, mang lại
hatch
ấp trứng
reproduce
sinh sản
devastate
tàn phá
lay
đẻ trứng
damage
gây hại
demolish
phá dỡ, cho thấy ý kiến, học thuyết của ai là sai
notion
quan niệm