34 Flashcards
pay someone a compliment on something
khen ai đó về điều gì
catch on
trở nên phổ biến
make out
nghe, nhìn hoặc hiểu được điều gì, ai đó
reconcile oneself to something
cam chịu, chấp nhận điều gì
look forward to Ving
mong đợi điều gì
hold out an olive branch
giảng hòa
have experience in something
có kinh nghiệm trong việc gì
work one’s fingers to the bone
làm việc rất chăm chỉ
hold one’s attention
giữ được sự chú ý của ai
at all costs
bằng mọi giá
at times
thỉnh thoảng, đôi khi
carry out
tiến hành
live up to one’s expectation
đạt đến kỳ vọng của ai
come up with
nghĩ ra, nảy ra
dedicate oneself to doing something
cống hiến bản thân làm việc gì
be likely to do something
có khả năng làm gì
form a judgement
đưa ra phán xét
forge a bond
gắn kết
a variety of something
đa dạng
wake somebody up
khiến ai đó tỉnh giấc
deal with somebody/something
đối phó ai/ cái gì