70 Flashcards
earn a living
kiếm sống
keep calm
giữ bình tĩnh
make a fuss
làm ầm lên
keep fit
giữ dáng
raise awareness
nâng cao nhận thức
have things in common
có điểm chung
play a role in something
đóng vai trò trong thứ gì
meet the needs
đáp ứng nhu cầu
place somebody under pressure
khiến ai chịu áp lực
take charge of something
đảm nhận trách nhiệm, phụ trách
make sure
đảm bảo
bridge the gap
thu hẹp khoảng cách
draw attention
thu hút sự chú ý
set the table
chuẩn bị bàn ăn
lay eggs
đẻ trứng
set an example
làm gương
earn one’s trust
dành được sự tin tưởng từ ai
take a day off
nghỉ một ngày
take something seriously
nghiêm túc, coi trọng thứ gì
pass a law
thông qua đạo luật
lend an ear
lắng nghe, cảm thông
make plans for something
lập kế hoạch cho điều gì
raise funds
gây quỹ
launch a campaign
phát động chiến dịch
go on a diet
ăn kiêng
set a record
lập kỷ lục
find it something to do something
thấy làm việc gì ra sao
make a donation
quyên góp
keep in touch
giữ liên lạc
catch a cold
bị cảm lạnh