3 Flashcards
1
Q
figure
A
nhân vật
2
Q
distinguished
A
ưu tú
3
Q
scholar
A
học giả
4
Q
field
A
lĩnh vực
5
Q
renowned
A
nổi tiếng
6
Q
groundbreaking
A
mang tính đột phá
6
Q
universe
A
vũ trụ
7
Q
mountainous
A
thuộc miền núi
8
Q
access
A
sự tiếp cận
9
Q
conserve = preserve
A
bảo tồn
10
Q
ecotourism
A
du lịch sinh thái
11
Q
offer
A
cung cấp
12
Q
sustainable
A
bền vững
13
Q
domestic
A
trong nước
14
Q
wildlife
A
động vật hoang dã
15
Q
spark
A
khơi dậy
16
Q
detect
A
phát hiện
17
Q
observe
A
quan sát, tuân thủ
18
Q
intense
A
sâu sắc
19
Q
interest
A
mối quan tâm
20
Q
organise
A
tổ chức
21
Q
parade
A
cuộc diễu hành
22
Q
honour
A
sự vinh danh
23
Q
practice
A
sự thực hành
23
Q
position
A
vị trí
24
Q
soldier
A
người lính
25
Q
sacrifice
A
hy sinh
26
Q
independence
A
nền độc lập
27
Q
deplete
A
làm cạn kiệt
27
Q
remain
A
còn lại