35 Flashcards
1
Q
announcement
A
thông báo
2
Q
ailment
A
bệnh
3
Q
medication
A
thuốc
4
Q
collapse
A
sụp đổ
4
Q
over-the-counter
A
(thuốc) mua mà không cần kê đơn của bác sĩ
5
Q
conscious
A
ý thức, quan tâm
6
Q
enormous
A
to lớn
7
Q
poet
A
nhà thơ
7
Q
economical
A
tiết kiệm
8
Q
innovative
A
sáng tạo
9
Q
consider
A
cho rằng, cân nhắc
10
Q
fulfilling
A
viên mãn
11
Q
graduate
A
sinh viên tốt nghiệp
12
Q
contest
A
cuộc thi
13
Q
amid
A
trong bối cảnh
13
Q
charity
A
tổ chức từ thiện
14
Q
disadvantaged
A
hoàn cảnh khó khăn
15
Q
extended
A
mở rộng
16
Q
grain
A
hạt, thóc, lúa
17
Q
chart
A
bảng xếp hạng
18
Q
inspire
A
truyền cảm hứng
19
Q
survivor
A
người sống sót
19
Q
imitate
A
bắt chước
20
Q
judgement
A
phán xét, quyết định
21
Q
portray
A
miêu tả
22
Q
prosperity
A
sự thịnh vượng
23
Q
nurture
A
nuôi dưỡng
24
Q
field trip
A
chuyến đi thực tế
25
Q
narrow-minded
A
hẹp hòi, hạn hẹp
26
Q
obvious
A
hiển nhiên