49 Flashcards
suffer from something
chịu đựng cái gì
keep one’s eyes on the ball
tập trung cao độ
cut down something
cắt giảm cái gì
bring about something
gây ra, mang lại cái gì
concentrate on something
tập trung vào cái gì
make a joke
đùa cợt, giễu cợt
rely on somebody/something
dựa vào ai/cái gì
go the extra mile
cố gắng hết sức, làm mọi cách
make an effort
nỗ lực
look for somebody/something
tìm ai/cái gì
care for somebody/something
chăm sóc cho ai/cái gì
to do with something
liên quan đến cái gì
be aware of something
nhận thức về cái gì
be responsible for something
chịu trách nhiệm cho cái gì
put an emphasis on something
chú trọng vào cái gì
allow somebody to do something
cho phép ai làm gì
be conscious of something
có ý thức về cái gì
implant something in someone
gieo giắc cái gì vào ai
have recourse to something
cậy nhờ đến cái gì
comply with something
tuân thủ cái gì
disqualify somebody from something
loại ai khỏi cái gì (do không đủ tư cách, điều kiện, tiêu chuẩn,…)
be dependent on somebody/something
phụ thuộc vào ai/cái gì