66 Flashcards
1
Q
scenery
A
phong cảnh
2
Q
scene
A
cảnh
3
Q
vision
A
tầm nhìn, thị lực
4
Q
poisonous
A
có độc
5
Q
activate
A
kích hoạt
6
Q
pottery
A
gốm
7
Q
implement
A
thực hiện
8
Q
monitor
A
giám sát
9
Q
orientate
A
định hướng, hướng tới
9
Q
negotiate
A
đàm phán, thương lượng
10
Q
consolidate
A
củng cố
11
Q
accommodate
A
chứa (người)
12
Q
investment
A
sự đầu tư
13
Q
catastrophic
A
thảm khốc
14
Q
rescue
A
sự giải cứu
15
Q
manual
A
làm bằng tay chân
16
Q
cereal
A
ngũ cốc
17
Q
toast
A
bánh mì nướng
18
Q
occasionally
A
thi thoảng
19
Q
proper
A
đúng đắn, phù hợp
20
Q
genius
A
thiên tài
21
Q
obsession
A
sự ám ảnh
21
Q
gradually
A
dần dần
21
Q
nurture
A
nuôi dưỡng
22
Q
grandmaster
A
đại kiện tướng
23
Q
hardware
A
phần cứng
24
Q
principle
A
nguyên tắc
25
Q
substitute
A
đồ thay thế
25
Q
disposal
A
sự xử lý
26
Q
manufacturer
A
nhà sản xuất