63 Flashcards
1
Q
debt
A
tiền nợ
2
Q
subsequent
A
tiếp theo
3
Q
initial
A
ban đầu
4
Q
prospect
A
triển vọng
5
Q
chain
A
xích
5
Q
revitalise
A
làm cho hồi sinh
6
Q
ecotourism
A
du lịch sinh thái
7
Q
praise
A
ca ngợi, khen ngợi
8
Q
backlash
A
phản ứng dữ dội
9
Q
estimate
A
ước tính
10
Q
anticipate
A
dự đoán
11
Q
journalist
A
nhà báo
12
Q
resignation
A
sự từ chức
13
Q
turmoil
A
sự hỗn loạn
14
Q
downturn
A
sự suy thoái
15
Q
consultant
A
tư vấn viên
16
Q
aviation
A
hàng không
17
Q
proficiency
A
sự thông thạo
18
Q
regulation
A
quy định
18
Q
rivalry
A
sự ganh đua
19
Q
dissatisfaction
A
sự bất mãn
20
Q
unfavourable
A
không thuận lợi
21
Q
deficit
A
sự thâm hụt
22
Q
extensive
A
chuyên sâu