40 Flashcards
1
Q
satisfactory
A
thỏa đáng
2
Q
projection
A
dự báo
3
Q
reassessment
A
sự đánh giá lại
4
Q
handle
A
xử lý
5
Q
condition
A
tình trạng
6
Q
courage
A
sự can đảm
7
Q
contract
A
hợp đồng
8
Q
supplier
A
nhà cung cấp
9
Q
relieved
A
nhẹ nhõm
10
Q
pure
A
tinh khiết
11
Q
delight
A
làm vui mừng
12
Q
base
A
cơ bản
13
Q
dismiss
A
từ chối
14
Q
headline
A
tin chính
15
Q
overshadow
A
làm lu mờ
16
Q
dominate
A
thống trị, xuất hiện nhiều
17
Q
command
A
ra lệnh
18
Q
onlooker
A
người xem
19
Q
witness
A
nhân chứng
20
Q
dispute
A
cuộc tranh cãi
21
Q
internship
A
kỳ thực tập
22
Q
seminar
A
hội thảo
23
Q
article
A
bài báo
24
Q
characteristic
A
đặc điểm
25
Q
certain
A
nhất định
26
Q
retain
A
giữ lại
27
Q
squash
A
môn bóng quần
28
Q
colleague
A
đồng nghiệp
29
Q
slightly
A
một cách nhẹ
30
Q
employ
A
thuê (người, nhân viên,…)