44 Flashcards
1
Q
enthusiastic
A
nhiệt tình
2
Q
audience
A
khán thính giả (khán phòng)
3
Q
spectator
A
người xem, khán giả (trực tiếp, sự kiện)
4
Q
client
A
khách hàng
5
Q
utensil
A
dụng cụ
6
Q
sprain
A
bong gân
6
Q
accessory
A
phụ kiện
7
Q
bruise
A
vết bầm tím
8
Q
gadget
A
thiết bị máy móc
9
Q
script
A
kịch bản
10
Q
production
A
màn biểu diễn
11
Q
defective
A
bị lỗi
11
Q
entitle
A
trao quyền
12
Q
refund
A
hoàn tiền
13
Q
change
A
tiền lẻ, tiền thừa
14
Q
expense
A
chi phí
15
Q
prescription
A
đơn thuốc
16
Q
verse
A
đoạn thơ
17
Q
fascinate
A
làm mê hoặc
18
Q
criminal
A
tội phạm
19
Q
judge
A
quan tòa
20
Q
recruiter
A
nhà tuyển dụng
21
Q
distant
A
xa vời
22
Q
pension
A
lương hưu
23
Q
prospect
A
triển vọng
24
Q
diploma
A
bằng tốt nghiệp
25
Q
degree
A
bằng cấp
26
Q
linguistics
A
ngôn ngữ học