23 Flashcards
attempt to do something
cố gắng làm gì
commit an offence
phạm tội
break into
đột nhập vào
sight of something
cảnh tượng gì
piles of something
đống thứ gì
choose to do something
lựa chọn làm gì
introduce somebody to somebody/something
giới thiệu cho ai ai đó/gì đó
exposure to something
tiếp xúc với gì
illegal to do something
bất hợp pháp khi làm gì
derive something from something
có được gì từ việc gì
It comes as no surprise to somebody
không thấy bất ngờ
on one’s own
tự mình
as a token of gratitude
để tỏ lòng biết ơn
leave somebody in shock
khiến ai đó bàng hoàng
make a speedy recovery
hồi phục nhanh chóng
spend money/time doing something
dành ra thời gian/tiền bạc làm gì
raise concerns
gây lo ngại
impact on somebody/something
tác động đến ai/gì
on time
đúng giờ
entitled to something
có quyền được thứ gì