8 Flashcards
1
Q
constant
A
liên tục
2
Q
strain
A
sự căng thẳng
3
Q
fault
A
lỗi lầm
4
Q
youth
A
tuổi trẻ, thanh niên
5
Q
property
A
bất động sản
6
Q
inseparable
A
không thể tách rời
7
Q
diversify
A
đa dạng hóa
8
Q
informed
A
khôn ngoan, sáng suốt
9
Q
sensation
A
cảm giác
10
Q
scenario
A
viễn cảnh
11
Q
sense
A
ý thức, tinh thần
12
Q
proliferation
A
sự phổ biến
13
Q
communication
A
truyền thông
14
Q
social networking
A
mạng xã hội
15
Q
instant messaging
A
nhắn tin tức thời
16
Q
threat
A
mối đe dọa
17
Q
platform
A
nền tảng
18
Q
duty
A
nghĩa vụ
19
Q
diet
A
chế độ ăn
20
Q
urbanise
A
đô thị hóa
21
Q
implement
A
thi hành
22
Q
decline
A
từ chối
22
Q
measure
A
biện pháp
23
Q
eradicate
A
xóa bỏ
24
Q
corruption
A
nạn tham nhũng
25
Q
effortless
A
dễ dàng
26
Q
endangered
A
nguy cấp
27
Q
efficient
A
hiệu quả
28
Q
embarrassed
A
xấu hổ
29
Q
strengthen
A
tăng cường