86 Flashcards
1
Q
artisan
A
nghệ nhân
2
Q
underprivileged
A
nghèo, khó khăn
3
Q
assimilate
A
đồng hóa, hoà nhập
4
Q
integrate
A
tích hợp, hoà nhập
5
Q
orientate
A
định hướng
5
Q
coordinate
A
điều phối
6
Q
fare
A
tiền tàu xe
7
Q
expense
A
chi phí
8
Q
adversity
A
nghịch cảnh, khó khăn
9
Q
pension
A
tiền lương hưu
10
Q
revision
A
sự ôn tập
11
Q
concept
A
khái niệm
12
Q
factual
A
thực tế
13
Q
equation
A
phương trình
14
Q
reference
A
sự tham khảo
15
Q
empathetic
A
đồng cảm
16
Q
ambitious
A
tham vọng
17
Q
cheek
A
má
17
Q
fist
A
nắm tay
18
Q
elbow
A
khuỷu tay
19
Q
rude
A
thô lỗ
20
Q
naughty
A
nghịch ngợm
21
Q
nod
A
gật
22
Q
proposal
A
đề án, đề xuất
22
Q
alternate
A
xen kẽ
23
Q
favourable
A
tích cực (phản ứng), thể hiện sự đồng tình
23
Q
favoured
A
được chiếu cố, được thiên vị, được yêu thích bởi hầu hết mọi người
24
Q
utensil
A
đồ dùng, dụng cụ (trong nhà, bếp ..)
25
Q
gadget
A
công cụ, dụng cụ (nhỏ, thông minh)
26
Q
dustbin
A
thùng rác