89 Flashcards
1
Q
suitcase
A
va li
2
Q
freedom
A
sự tự do
3
Q
rapid
A
nhanh chóng
4
Q
enthusiastic
A
nhiệt tình
5
Q
closure
A
sự đóng cửa
6
Q
strategy
A
chiến lược
7
Q
reflect
A
phản ánh
8
Q
reserve
A
đặt trước
9
Q
revise
A
ôn lại, chỉnh sửa
10
Q
revenue
A
doanh thu
11
Q
complement
A
sự bổ sung
12
Q
motorway
A
đường cao tốc
13
Q
steering wheel
A
vô lăng
14
Q
broadband
A
băng thông
15
Q
junction
A
nút giao thông
16
Q
bombardment
A
sự oanh tạc
17
Q
detox
A
sự cai nghiện
18
Q
combat
A
chống lại
19
Q
overuse
A
lạm dụng
20
Q
attention span
A
khoảng tập trung
20
Q
unplug
A
rút phích cắm
21
Q
intimate
A
thân mật
22
Q
session
A
phiên
22
Q
sympathetic
A
thông cảm
23
Q
meditation
A
thiền
24
Q
distribute
A
phân phối
25
Q
leaflet
A
tờ rơi quảng cáo
26
Q
incorporate
A
kết hợp
27
Q
provoke
A
xúi giục, kích động
28
Q
perception
A
nhận thức