65 Flashcards
make an effort
nỗ lực
make it possible/impossible to do something
khiến có thể/ không thể làm gì
do one’s best
nỗ lực hết sức
make the bed
dọn giường
have a/an + adj + time
có một khoảng thời gian như thế nào
make arrangements
sắp xếp
make friends
kết bạn
do exercise
tập thể dục
have an accident
gặp tai nạn
make a decision
đưa ra quyết định
make it clear
nói rõ
make an appointment
lên lịch hẹn
make a prediction
đưa ra dự đoán
do harm to sb/sth
gây hại tới ai/gì
make a mistake
phạm sai lầm, mắc lỗi
have difficulty (in) doing something
gặp khó khăn trong việc gì
make a difference
tạo ra sự khác biệt
make progress
tiến bộ
do an experiment
tiến hành thí nghiệm
make money
kiếm ra tiền
do business
làm ăn, kinh doanh
have a row
tranh cãi, cãi nhau
make excuses
kiếm cớ
do the dishes
rửa bát đĩa
do the shopping = go shopping
đi mua sắm
make a contribution to something
có đóng góp cho thứ gì
do research
thực hiện nghiên cứu
do somebody a favour
giúp ai đó một việc
make a suggestion
đưa ra gợi ý
have arguments
tranh cãi