45 Flashcards
1
Q
quarrel
A
cuộc cãi vã
2
Q
dilemma
A
tiến thoái lưỡng nan
2
Q
reporter
A
phóng viên
3
Q
unexpected
A
bất ngờ, đột ngột
4
Q
prime minister
A
thủ tướng
5
Q
bruise
A
vết bầm tím
5
Q
incident
A
sự cố
6
Q
withdrawn
A
thu mình
7
Q
seasoned
A
dày dạn kinh nghiệm
8
Q
accountant
A
kế toán
9
Q
supervisor
A
giám sát
10
Q
suspicion
A
sự hoài nghi
11
Q
doubt
A
sự nghi ngờ
12
Q
therapeutic
A
có tính trị liệu
13
Q
compound
A
hợp chất
14
Q
setback
A
thất bại
15
Q
graduation
A
sự tốt nghiệp
16
Q
smooth
A
trơn tru
17
Q
rough
A
gồ ghề
18
Q
opponent
A
đối thủ
19
Q
sweep
A
quét
20
Q
constant
A
liên tục
21
Q
offend
A
xúc phạm
21
Q
contention
A
sự tranh chấp
22
Q
reconstruct
A
tái cơ cấu