15 Flashcards
1
Q
vegetarian
A
thuộc chay
2
Q
offer
A
cung cấp
3
Q
option
A
lựa chọn
4
Q
storm
A
cơn bão
5
Q
damage
A
làm hư hại
6
Q
construct
A
xây dựng
7
Q
deliver
A
giao hàng
8
Q
contribute
A
đóng góp
9
Q
virtually
A
hầu hết
10
Q
coastal
A
ven biển
11
Q
claim
A
lấy, cướp đi (sinh mạng)
12
Q
pond
A
ao
13
Q
simplify
A
đơn giản hóa
14
Q
promote
A
thúc đẩy
14
Q
purify
A
thanh lọc
15
Q
exploit
A
khai thác
16
Q
alternative
A
thay thế
17
Q
stream
A
suối
18
Q
suffer
A
chịu đựng
19
Q
restore
A
phục hồi
20
Q
prescription
A
toa thuốc
21
Q
particularly
A
đặc biệt
22
Q
affordable
A
giá cả phải chăng
23
Q
measurable
A
có thể đo lường được
24
Q
sustainable
A
bền vững
25
Q
fine dust
A
bụi mịn