27 Flashcards
spend time/money doing something
dành thời gian/tiền bạc làm gì
take measures
thực hiện các biện pháp
have an impact on somebody/something
có tác động đến ai/ cái gì
find it adj to do something
thấy như thế nào khi làm việc gì
contribute to
đóng góp
raise awareness
nâng cao nhận thức
rack your brains
vắt óc suy nghĩ
like a cat on a hot tin roof
bồn chồn, lo lắng
make an effort
nỗ lực
pay attention to something
chú ý tới điều gì
be up in arms
cực kì tức giận
under the counter
kín đáo, bí mật, bất hợp pháp
under pressure
chịu áp lực
make ends meet
kiếm sống
under the weather
cảm thấy không được khỏe
work like a charm
hiệu nghiệm
be made redundant
bị sa thải
have a big mouth
hay mách lẻo
keep secrets
giữ bí mật
cope with something
đối phó với cái gì
be willing to do something
sẵn sàng làm gì
lend somebody an ear
lắng nghe ai
broaden one’s horizons
mở mang tầm mắt, nhận thức
be eligible for something
đủ tư cách cho cái gì