28 Flashcards
1
Q
soldier
A
binh lính
2
Q
assistance
A
sự hỗ trợ
3
Q
association
A
sự liên kết
4
Q
integrate
A
tích hợp, hoà nhập
5
Q
reconcile
A
hòa giải, làm lành
6
Q
compassion
A
lòng trắc ẩn, sự thương xót
7
Q
current
A
hiện thời
8
Q
delicate
A
mong manh
9
Q
disapproval
A
sự không tán thành, sự không chấp thuận
10
Q
donation
A
sự quyên góp
11
Q
graceful
A
duyên dáng
12
Q
frustrating
A
gây bực bội
13
Q
impaired
A
suy yếu
14
Q
infectious
A
dễ lây lan
14
Q
elegant
A
thanh lịch
15
Q
mature
A
trưởng thành
16
Q
sensible
A
hợp lý, khôn ngoan
17
Q
objection
A
sự phản đối
18
Q
norm
A
chuẩn mực, quy chuẩn
19
Q
conservative
A
bảo thủ
20
Q
appreciate
A
trân trọng, biết ơn
20
Q
prioritise
A
ưu tiên
21
Q
reference
A
sự tham khảo
22
Q
rude
A
thô lỗ
23
Q
studious
A
chăm chỉ, siêng năng
24
Q
sympathetic
A
có tính cảm thông
25
Q
analyse
A
phân tích
26
Q
strive
A
cố gắng, phấn đấu
27
Q
available
A
sẵn có
28
Q
major
A
chuyên ngành