24 Flashcards
demand +
for: nhu cầu cho thứ gì
passion +
for: niềm đam mê với
reason +
for: lý do cho điều gì
damage +
to: thiệt hại tới
attitude +
to/towards: thái độ đối với
contribution +
to: đóng góp, góp phần cho
reaction +
to: phản ứng với
key/solution +
to: chìa khóa, giải pháp cho
devotion +
to: cống hiến
admission +
to: được nhận vào đâu
dedication +
to: tâm huyết, cống hiến dành cho cái gì
increase +
in: tăng
decrease +
in: giảm
advance +
in: sự tiến bộ trong
confidence +
in: sự tin tưởng đối với
interest +
in: sự hứng thú với
experience +
in: có kinh nghiệm trong
cause +
of: nguyên nhân của
in danger +
of: gặp nguy hiểm
fear +
of: sợ hãi đối với
on behalf +
of: thay mặt cho
+ heart
by: thuộc lòng
+ chance/accident/mistake
by: tình cờ, vô tình
+ advance
in: trước
+ charge of
in: chịu trách nhiệm
+ of date
out: lỗi thời
+ of work
out: thất nghiệp
+ of order
out: hỏng hóc