14 Flashcards
1
Q
enthusiasm
A
sự nhiệt tình
2
Q
disadvantage
A
điều bất lợi
3
Q
acquaintance
A
người quen
4
Q
inspire
A
truyền cảm hứng
5
Q
contagious
A
có sức lan tỏa
6
Q
express
A
bày tỏ
7
Q
puzzle
A
câu đố
7
Q
deeply
A
sâu sắc
8
Q
distraction
A
sự phân tâm
9
Q
concerted
A
phối hợp, quyết tâm
10
Q
ultimate
A
tối thượng, cuối cùng
11
Q
schedule
A
lịch trình
12
Q
task
A
nhiệm vụ
12
Q
dedication
A
sự cống hiến
13
Q
eternal
A
vĩnh cửu
14
Q
gratitude
A
gratitude
15
Q
household
A
thuộc gia đình
16
Q
chore
A
công việc lặt vặt
17
Q
instil
A
hình thành, làm thấm nhuần
18
Q
sense
A
cảm giác, ý thức, tinh thần
18
Q
scene
A
cảnh
19
Q
sensation
A
cảm xúc, sự giật gân
20
Q
scenario
A
viễn cảnh
21
Q
equivalence
A
sự tương đương
22
Q
qualification
A
trình độ chuyên môn
23
Q
prospective
A
thuộc tương lai
24
Q
specialise
A
chuyên về
25
Q
dedicate
A
cống hiến
26
Q
establish
A
thành lập
27
Q
organise
A
tổ chức