19 Flashcards
1
Q
extreme
A
quá khích, cực đoan
2
Q
eject
A
đuổi ra
3
Q
security guard
A
nhân viên an ninh
4
Q
suspect
A
nghi phạm
5
Q
arrest
A
bắt giữ
6
Q
attempt
A
cố gắng
7
Q
conduct
A
tiến hành
8
Q
commit
A
thực hiện
9
Q
conclude
A
kết luận
10
Q
offence
A
tội
11
Q
opponent
A
đối thủ
12
Q
formidable
A
đáng gờm
13
Q
final
A
chung kết
14
Q
athlete
A
vận động viên
15
Q
compose
A
biên soạn
16
Q
operate
A
vận hành
17
Q
defend
A
bảo vệ
18
Q
championship
A
chức vô địch
19
Q
title
A
danh hiệu
20
Q
recent
A
gần đây
21
Q
recruit
A
người mới được tuyển
22
Q
undergo
A
trải qua
23
Q
considerable
A
đáng kể
24
Q
intensive
A
chuyên sâu
25
Q
needy
A
thiếu thốn
26
Q
outstanding
A
xuất sắc
27
Q
ambitious
A
tham vọng
28
Q
praise
A
lời khen ngợi
29
Q
judge
A
giám khảo
30
Q
appalled
A
bàng hoàng