71 Flashcards
1
Q
sympathise
A
thông cảm
2
Q
empathise
A
đồng cảm
3
Q
negotiate
A
đàm phán
4
Q
famine
A
nạn đói
5
Q
assimilate
A
đồng hóa
6
Q
overwhelming
A
choáng ngợp
7
Q
appal
A
làm kinh sợ
8
Q
tolerate
A
tha thứ
9
Q
brand-new
A
mới tinh
10
Q
distribute
A
phân phối
11
Q
naughty
A
nghịch ngợm
12
Q
accurate
A
chính xác
13
Q
spoil = ruin
A
phá hoại, làm hư
14
Q
estranged
A
xa lạ, ghẻ lạnh
15
Q
reconcile
A
hòa giải, giảng hòa
16
Q
associate
A
kết hợp
17
Q
reconciliation
A
sự giảng hòa
18
Q
qualify
A
đủ tư cách, làm cho có đủ khả năng
19
Q
delegate
A
giao phó
20
Q
reside
A
cư trú
21
Q
inhabit
A
ở
22
Q
embrace
A
ôm, chấp nhận (ý tưởng, quan điểm mới)
23
Q
attach
A
đính kèm
24
Q
prestige
A
thanh danh
25
Q
reputation
A
danh tiếng
26
Q
confer
A
trao
27
Q
consult
A
tư vấn
27
Q
proceed
A
tiếp tục
28
Q
accelerate
A
đẩy nhanh
29
Q
advance
A
phát triển, đề xuất