47 Flashcards
retire
nghỉ hưu
wage
lương tính theo giờ hoặc theo tháng
pursue
theo đuổi
higher education
giáo dục đại học
diploma
bằng tốt nghiệp (trung học)
degree
bằng cấp (bằng đại học, thạc sĩ..)
qualification
trình độ chuyên môn
thriller
truyện/kịch/phim giật gân
oppose
phản đối
conduct
tiến hành
destination
điểm đến
circumstance
trường hợp, tình huống
workforce
lực lượng lao động
curious
tò mò
clerk
nhân viên bán hàng
trial
sự thử nghiệm
flight attendant
tiếp viên hàng không
manual
hướng dẫn sử dụng
sprint
chạy nước rút
agent
nhân viên ở đại lý
contestant
thí sinh
itinerary
lịch trình
coworker
đồng nghiệp
foul
lỗi trong thể thao
defect
lỗi (sản phẩm)
mistake
lỗi lầm mắc phải
fault
lỗi lầm, khuyết điểm, lỗi máy móc, hệ thống
costume
trang phục
ceremony
lễ, nghi lễ
commuter
người đi lại thường xuyên giữa nhà ở và nơi làm việc