18 Flashcards
be different +
from: khác biệt với
be absent +
from: vắng mặt
be derived +
from: có nguồn gốc từ đâu
be interested +
in: quan tâm, hứng thú với
be experienced +
in: có kinh nghiệm về
be successful +
in: thành công trong
be rich +
in: giàu chất gì
be involved +
in: liên quan, dính líu
be good +
at: giỏi về
be bad +
at: kém về
be surprised/ amazed/ astonished +
at/by: ngạc nhiên về
be shocked +
at/by: sốc trước
be keen +
on: thích thú, hứng thú
be based +
on: được dựa trên
be dependent +
on: dựa vào
be excited +
about: hào hứng về
be anxious/ worried +
about: lo lắng về
be concerned +
about: lo lắng về
be curious +
about: tò mò về
be enthusiastic +
about: hào hứng, phấn khởi về
be glad +
about: vui mừng về
be serious +
about: nghiêm túc về
be angry +
about/at: tức giận về
be sorry +
about: xin lỗi về
be upset +
about: buồn rầu về