58 Flashcards
1
Q
wire
A
dây
2
Q
ribbon
A
sợi ruy-băng
3
Q
cord
A
dây thừng
4
Q
thread
A
sợi dây
5
Q
innovative
A
sáng tạo
6
Q
approach
A
cách tiếp cận
7
Q
heel
A
gót chân
8
Q
path
A
con đường
8
Q
scent
A
hương thơm
9
Q
politician
A
chính trị gia
10
Q
disparaging
A
chê bai
11
Q
remark
A
nhận xét
12
Q
manual
A
thủ công
13
Q
craft
A
chế tạo
14
Q
approval
A
sự phê duyệt
15
Q
collision
A
sự va chạm
16
Q
rein
A
dây cương
17
Q
pale
A
nhợt nhạt
18
Q
slight
A
mỏng manh
19
Q
pure
A
thuần khiết, trong sạch
20
Q
string
A
sợi dây
21
Q
bow
A
cung
22
Q
employability
A
khả năng được tuyển dụng
23
Q
procedure
A
thủ tục
24
Q
committee
A
ủy ban
25
Q
backlash
A
phản ứng dữ dội
26
Q
border
A
biên giới
27
Q
insufficient
A
không đủ
28
Q
spanner
A
cờ lê
29
Q
ladder
A
thang