SCIENCE & TECHNOLOGY EX Flashcards
1
Q
famine
A
nạn đói
2
Q
scattered
A
rải rác, vương vãi
3
Q
mammal
A
động vật có vú
4
Q
path of evolution
A
con đường tiến hóa
5
Q
oil slick
A
vết dầu loang
6
Q
sink
A
chìm
7
Q
seabed
A
đáy biển
8
Q
decompose
A
phân rã
9
Q
manufacturer
A
nhà sản xuất
10
Q
foresee
A
dự đoán
11
Q
pump
A
bơm
12
Q
branch
A
chi nhánh
13
Q
assortment
A
sự tổng hợp
14
Q
allocate
A
phân bố
15
Q
accord
A
dành cho, bạn cho
16
Q
organize
A
tổ chức
17
Q
illustrate
A
minh họa
18
Q
display
A
hiển thị
19
Q
depict
A
miêu tả, phác họa
20
Q
delineate
A
phác họa
21
Q
indicate
A
chỉ ra
22
Q
briefe
A
tóm tắt
23
Q
peculiar
A
riêng biệt
24
Q
with-it
A
am hiểu về thời trang
25
Q
get your head round
A
bắt kịp
26
Q
razor-sharp
A
cực kì nhạy bén
27
Q
acute
A
nghiêm trọng
28
Q
perish
A
tiêu diệt
29
Q
platform
A
nền tảng
30
Q
conjure
A
van xin
31
Q
vivid
A
sống động
32
Q
describe
A
mô tả
33
Q
brief
A
ngắn gọn