ENVIRONMENT 2 Flashcards
1
Q
inspect
A
xem xét
2
Q
hawk
A
diều hâu
3
Q
hovered
A
bay liệng, lơ lửng
4
Q
swoop
A
sà xuống
5
Q
splendid
A
lộng lẫy
6
Q
stand out against
A
nổi bật
7
Q
attendant
A
tiếp viên, người coi sóc
8
Q
variable
A
biến đổi
9
Q
exposure
A
tiếp xúc
10
Q
savagely
A
dã man
11
Q
deteriorate
A
xấu đi, xuống cấp
12
Q
humidity
A
độ ẩm
13
Q
combined with
A
kết hợp với
14
Q
plausible
A
có vẻ hợp lý
15
Q
impose
A
áp đặt
16
Q
binoculars
A
ống nhòm
17
Q
make landfall
A
đổ bộ
18
Q
landslide
A
lở đất
19
Q
implement
A
thực hiện
20
Q
soldier
A
người lính
21
Q
reinforce
A
tăng cường, củng cố, gia cố
22
Q
vessel
A
tàu, thuyền
23
Q
criteria
A
tiêu chuẩn
24
Q
contamination
A
sự ô nhiễm
25
Q
supply
A
cung cấp, nguồn cung cấp
26
Q
import
A
nhập khẩu
27
Q
bituminous coal
A
than bitum