Vocabulary 27.08.2021 Flashcards
on time
punctual (adj)
Đúng giờ ( n)
Punctuality (n)
Đúng đắn (adj)
proper (adj)
Ngưỡng mộ (v)
Admire (v)
Nổi bật (adj)
Notable (adj)
Tự mình
on your own
at the same time
at once
giải quyết
address (v)
Remedy (v)
Ban tổng giảm đốc
Executive board (n)
Đánh giá
Evaluate (v)
Assess (v)
Đánh giá lại
Revaluate (v)
Lộ ra (n)
reveal (n) (v)
Lạc lỗi /bỏ lỡ
Missing out
vừa phải
moderate (adj)
Quan hệ công chúng
Public relation (n)
Báo đài
press (n)
Thông cáo báo chí
Press release (n)
Quầy/cửa hàng
outlet (n)
Đáng chú ý
prominent/remarkable (adj)
Phi hành đoàn
crew (n)
Rõ ràng
Apparently,
ko gỉ
Stainless (adj)
tuyệt vời
superb (adj)
Bếp lò
Stove (n)
có được/thu được
acquire (v)
phán xét
Judge (v)
Thẩm mỹ
aesthetic (n)
Tán thưởng/khen thưởng
applaud (v)
người hâm mộ, người quan tâm
buffs
collect multiple/single report of excellent review on something
rave review (v)