Week 3 Day 5 Flashcards
田中さんを尊敬する
たなかさんをそんけいする
Kính trọng anh Tanaka
ĐiỀN TRUNG, TRÚNG TÔN KÍNH
田中さんをえらいと思い
たなかさんをえらいとおもう
Ngưỡng mộ anh Tanaka
ĐiỀN TRUNG, TRÚNG TƯ
田中さんを信用する
たなかさんをしんようする
Tin tưởng anh Tanaka
ĐiỀN TRUNG, TRÚNG TÍN DỤNG
田中さんを疑う
たなかさんをうたがう
Nghi ngờ anh Tanaka
ĐiỀN TRUNG, TRÚNG NGHI
田中さんをいじめる
たなかさんをいじめる
Trêu chọc anh Tanaka
ĐiỀN TRUNG, TRÚNG
田中さんをやっつける
たなかさんをやっつける
Chỉ trích anh Tanaka
ĐiỀN TRUNG, TRÚNG
田中さんをからかう
たなかさんをからかう
Chọc ghẹo, trêu đùa anh Tanaka
ĐiỀN TRUNG, TRÚNG
田中さんをバカにする
たなかさんをバカにする
Coi khinh anh Tanaka
ĐiỀN TRUNG, TRÚNG
田中さんをけなす
たなかさんをけなす
Bôi nhọ anh Tanaka
ĐiỀN TRUNG, TRÚNG
田中さんを責める
たなかさんをせめる
Đổ lỗi cho anh Tanaka
ĐiỀN TRUNG, TRÚNG TRÁCH
田中さんをおどかす
たなかさんをおどかす
Hù dọa anh Tanaka
ĐiỀN TRUNG, TRÚNG
田中さんを頼る
たなかさんをたよる
Nhờ cậy, phụ thuộc anh Tanaka
ĐiỀN TRUNG, TRÚNG LẠI
田中さんを頼りにする
たなかさんをたよりにする
Phụ thuộc vào anh Tanaka
ĐiỀN TRUNG, TRÚNG LẠI
田中さんをなぐさめる
たなかさんをなぐさめる
Dỗ dành, an ủi anh Tanaka
ĐiỀN TRUNG, TRÚNG
田中さんを許す
たなかさんをゆるす
Tha thứ cho anh Tanaka
ĐiỀN TRUNG, TRÚNG HỨA
田中さんを裏切る
たなかさんをうらぎる
Phản bội anh Tanaka
ĐiỀN TRUNG, TRÚNG LÝ THIẾT
田中さんをだます
たなかさんをだます
Lừa phỉnh, dụ dỗ anh Tanaka
ĐiỀN TRUNG, TRÚNG
田中さんを傷つける
たなかさんをきずつける
Gây tổn thương anh Tanaka
ĐiỀN TRUNG, TRÚNG THƯƠNG
田中さんを避ける
たなかさんをさける
Lẩn tránh anh Tanaka
ĐiỀN TRUNG, TRÚNG TỴ
田中さんを放っておく
たなかさんをほうっておく
Không quan tâm anh Tanaka nữa
ĐiỀN TRUNG, TRÚNG PHÓNG
私のことはほっといて
わたしのことはほっといて
Hãy để tôi yên
TƯ
田中さんに仕事を任せる
たなかさんにしごとをまかせる
Giao việc cho anh Tanaka
ĐiỀN TRUNG, TRÚNG SĨ SỰ NHIỆM
田中さんにほほえむ
たなかさんにほほえむ
Mỉm cười với anh Tanaka
ĐiỀN TRUNG, TRÚNG
田中さんに従う
たなかさんにしたがう
Tuân theo, vâng lời anh Tanaka
ĐiỀN TRUNG, TRÚNG TÔNG, TÙNG
田中さんに逆らう
たなかさんにさからう
Chống đối anh Tanaka
ĐiỀN TRUNG, TRÚNG NGHỊCH
田中さんにわびる
たなかさんにわびる
Tạ mỗi với anh Tanaka
ĐiỀN TRUNG, TRÚNG
田中さんに感謝する
たなかさんにかんしゃする
Cảm tạ anh Tanaka
ĐiỀN TRUNG, TRÚNG CẢM
田中さんに冗談を言う
たなかさんにじょうだんをいう
Nói đùa với anh Tanaka
ĐiỀN TRUNG, TRÚNG NHŨNG ĐÀM NGÔN
田中さんにいやみを言う
たなかさんにいやみをいう
Chế nhạo anh Tanaka
ĐiỀN TRUNG, TRÚNG NGÔN
田中さんに文句を言う
たなかさんにもんくをいう
Than phiền với anh Tanaka
ĐiỀN TRUNG, TRÚNG VĂN CÂU, CÚ NGÔN
田中さんにうそをつく
たなかさんにうそをつく
Nói dối anh Tanaka
ĐiỀN TRUNG, TRÚNG
うそつき
Kẻ dối trá
だまる
Im lặng
自慢する
じまんする
Tự mãn
TỰ MẠN
いばる
Khoác lác, kiêu căng
ふざける
Nô đùa, nhảy cỡn
まねをする
Bắt chước
悪口を言う
わるぐちをいう
Nói xấu, vu khống
ÁC KHẨU NGÔN
友達に恵まれる
ともだちにめぐまれる
Có nhiều bạn tốt
HỮU ĐẠT HUỆ
友達ともめる
ともだちともめる
Xích mích với bạn
HỮU ĐẠT
いやな態度を取る
いやなたいどをとる
Tỏ thái độ xấu
THÁI ĐỘ THỦ
態度を改める
たいどをあらためる
Sửa đổi thái độ
THÁI ĐỘ CẢI
失敗を人のせいにする
しっぱいをひとのせいにする
Đổ lỗi cho người khác
THẤT BẠI NHÂN