Week 2 Day 6 Flashcards
プリンターで印刷する
プリンターでいんさつする
In bằng máy in
ẤN LOÁT
プリンターでプリントする
In bằng máy in
プリンターの用紙が切れる
プリンターのようしがきれる
Hết giấy in
DỤNG CHỈ THIẾT
(~を)切らす
(~を)きらす
Làm hết
THIẾT
インクがなくなる
Hết mực
トナーがなくなる
Hết mực
印刷の範囲を指定する
いんさつのはんいをしていする
Chỉ định vùng in
ẤN LOÁT PHẠM VI CHỈ(SÁP, THÁP) ĐỊNH
印刷の向きを確認する
いんさつのむきをかくにんする
Xác nhận chiều (ngang, dọc) khi in
ẤN LOÁT HƯỚNG XÁC NHẬN
余白を多くする
よはくをおおくする
Chỉnh lề rộng lên
DƯ BẠCH ĐA
標準サイズの用紙
ひょうじゅんサイズのようし
Giấy kích thước tiêu chuẩn
TIÊU CHUẨN DỤNG CHỈ
印刷がずれる
いんさつがずれる
Bản in bị trệch hướng
ẤN LOÁT
(~を)ずらす
Làm trệch
手間がかかる
てまがかかる
Tốn công sức
THỦ GIAN, GIÁN
手間を省く
てまをはぶく
Cắt giảm công sức
THỦ GIAN, GIÁN TỈNH
表示を切り替える
ひょうじをきりかえる
Thay đổi hiển thị
BIỂU THỊ THIẾT THẾ
データが消える
データがきえる
Mất dữ liệu
TIÊU
消去する
しょうきょする
Xóa (dữ liệu)
TIÊU KHỬ, KHỨ
迷惑メール
めいわくメール
Mail quấy rối
MÊ HOẶC
受信を拒否する
じゅしんをきょひする
Từ chối nhận tin
THỤ TÍN CỰ PHỦ
個人情報を盗まれる
こじんじょうほうをぬすまれる
Thông tin cá nhân bị đánh cắp
CÁ NHÂN TÌNH BÁO ĐẠO
(コンピューター)ウイルスに感染する
(コンピューター)ウイルスにかんせんする
Máy tính bị nhiễm virus
CẢM NHIỄM
新しいウイルスに対応する
あたらしいウイルスにたいおうする
Đối phó với virus mới
TÂN ĐỐI ỨNG
チャットを楽しむ
チャットをたのしむ
Vui vẻ tán gẫu
NHẠC, LẠC
コミュニケーションを楽しむ
コミュニケーションをたのしむ
Vui vẻ nói chuyện, giao tiếp
NHẠC, LẠC
掲示板に書き込む
けいじばんにかきこむ
Viết vào bảng tin
YẾT THỊ BẢN THƯ VÀO
ネットオークション
Bán đấu giá qua mạng
品物を売り買いする
しなものをうりかいする
Mua hàng
PHẨM VẬT MẠI MÃI
オンライゲームをする
Chơi game online