Week 1 Day 4 Flashcards
家事をする
かじをする
Làm việc nhà
GIA SỰ
食卓を片づける
しょくたくをかたづける
Dọn dẹp bàn ăn
THỰC TRÁC PHIẾN
汚れた食器
よごれたしょっき
Chén bát dơ
Ô THỰC KHÍ
炊事
すいじ
Nấu nướng, công việc bếp núc
XUY SỰ
洗い物を流しに持っていく
あらいものをながしにもっていく
Mang chén bát dơ vào bồn rửa
TiỂN VẬT LƯU TRÌ
子育てをする
こそだてをする
Nuôi dạy con cái
TỬ, TÝ DỤC
育児
いくじ
Chăm sóc trẻ
DỤC NHI
子どもをかわいがる
こどもをかわいがる
Thương trẻ nhỏ
TỬ, TÝ
子どもを甘やかす
こどもをあまやかす
Nuông chiều trẻ
TỬ, TÝ CAM
子どもが甘える
こどもがあまえる
Nhí nhảnh
TỬ, TÝ CAM
子どもをしつける
こどもをしつける
Dạy cách xử sự
TỬ, TÝ
しつけ
Kỉ cương, cách hành xử
お尻をたたく
おしりをたたく
Đánh vào mông
KHÀO
怒鳴る
どなる
La mắng
NỘ MINH
よす
Ngừng, bỏ, thôi
この話はよそう
このはなしはよそう
Hãy ngừng nói chuyện này đi
THOẠI
よしなさい
Thôi đi
よせ
Thôi đi
妊娠する
にんしんする
Mang bầu, có thai
NHÂM THẦN
子どもを産む
こどもをうむ
Sinh em bé
TỬ, TÝ SẢN
生まれる
うまれる
Được sinh ra
SINH
赤ちゃんをおんぶする
あかちゃんをおんぶする
Cõng đứa trẻ trên lưng
XÍCH
赤ちゃんをおぶう
あかちゃんをおぶう
Cõng đứa trẻ trên lưng
XÍCH
だっこする
Ẵm, ôm trên tay
(腕に)抱く
(うでに)だく
Ẵm, ôm trên tay
UYỂN BÃO
おむつを換える
おむつをかえる
Thay tã
HÓAN
おむつを当てる
おむつをあてる
Đặt tã vào
ĐANG, ĐƯƠNG
おしめを換える
おしめをかえる
Thay tã
HÓAN
おしめを当てる
おしめをあてる
Đặt tã vào
ĐANG, ĐƯƠNG
紙おむつ
かみおむつ
Tã giấy (dùng 1 lần)
CHỈ
やんちゃな子ども
やんちゃなこども
Đứa trẻ bướng bỉnh, ưa vòi vĩnh
TỬ, TÝ
いたずらをする
Nghịch ngợm, hư đốn
さわぐ
Làm ồn
さわがしい
Ồn ào, ầm ỉ
そうぞうしい
Ồn ào, ầm ỉ
やかましい
Ầm ỉ, inh ỏi
にぎやかな
Náo nhiệt
落書きをする
らくがきをする
Vẽ bậy
LẠC THƯ
暴れる
あばれる
Nổi sùng lên
BẠO, BỘC
頭をぶつ
あたまをぶつ
Gõ vào đầu
ĐẦU
顔をなぐる
かおをなぐる
Tát tai (tát vào mặt)
NHAN
足でける
あしでける
Đá bằng chân
TÚC
猫の耳を引っ張る
ねこのみみをひっぱる
Nhéo tai mèo
MIÊU NHĨ DẪN TRƯƠNG
動物をいじめる
どうぶつをいじめる
Chọc phá động vật
ĐỘNG VẬT