L.35 Flashcards
(Thang) Nước nóng
(を)湯 (を)ゆ
Cháo
(お)かゆ
Cabbage, cải bắp
キャベツ
Chén bát
(お)ちゃわん
(Xử Xả) Dùng 1 lần rồi vứt
使い捨て (つかいすて)
(Mễ) Gạo
米 (こめ)
Dessert, tráng miệng
デザート
Nước chấm
タレ
Plug, Đồ cắm điện
プラグ
(Lữ Quán) Quán trọ (phong cách Nhật)
旅館 (りょかん)
(Kim Khố) Tủ sắt, két sắt
金庫 (きんこ)
Pot, Bình thủy
ポット
Tấm lót đệm khi ngồi
ざぶとん
(Phi Thường Khẩu) Cửa thoát hiểm
非常口 (ひじょうぐち)
(Án Nội) Hướng dẫn
案内 (あんない)
(N)(Ước thúc) Hẹn, Cuộc hẹn
約束 (やくそく)
(N)(Thủy Tộc Quán) Thủy cung
水族館 (すいぞくかん)
(N)Glass, kiếng
ガラス
(N)Show, buổi biểu diễn
ショー
(N) Xe lăn
くるまいす
(N) Dốc nghiêng, slope
スロープ
(N) Gương
かがみ
(N) Bình hoa
かびん
(N) Kéo
はさみ
(N) Hotchkiss, đồ bấm
ホッチキス
(N) Report, bản báo cáo
レポート
(Báo Cáo Thư) Bản báo cáo
報告書 (ほうこくしょ)
(N) (Nội Án Thư) Sách hướng dẫn
案内書 (あんないしょ)
(N) Guidebook, sách hướng dẫn
ガイドブック
(V1) (Sức) Trang trí
飾る (かざる)
(V1) (Phí) Đun sôi nước (Tha)
沸かす (わかす)
(V1) (Phí) Sôi (Tự)
沸く (わく)
(V1) (Can) Khô
乾く (かわく)
(V1) Trải ra
しく
(V1) (Đương) Trúng (vé số, tuyển)
当たる (あたる)
(V1) (Lãnh) Ướp lạnh
冷やす (ひやす)
(V1) Cất vào
しまう
(V1) Giấu đi
かくす
(V1) Rút ra
ぬく
(V1) (Chuyển) Vấp ngã
転ぶ (ころぶ)
(V1) (Ánh) Soi gương
映す (うつす)
(V2) Ướt
ぬれる
(V2) Trồng
うえる
(V3) (Dụng Ý) Chuẩn bị sẵn
用意(を)する (ようい)
(V3) (Công Phu) Chịu khó suy nghĩ (Tìm ra cái tốt nhất)
工夫 (くふ)
Trước tiên là ~
まず~