L06 Flashcards
Lịch
カレンダ
(Kim Niên) Năm nay
今年 (ことし)
(Khứ Niên) Năm ngoái
去年 (きょねん)
(Lai Niên) Năm sau
来年 (らいねん)
(Kim Nguyệt) Tháng này
今月 (こんげつ)
(Tiên Nguyệt) Tháng trước
先月 (せんげつ)
(Lai Nguyệt) Tháng sau
来月 (らいげつ)
Hôm kia (trước hôm qua)
おととい
Ngày mốt (sau ngày mai)
あさって
(Niên / Tuế) Tuổi
才・歳 (さい)
Bao nhiêu tuổi
なんさい・おいくつ
(Đản Sinh Nhật) Sinh Nhật
誕生日 (たんじょうび)
(Sinh Niên Nguyệt Nhật) Ngày tháng năm sinh
生年月日 (せいねんがっぴ)
(Kiến Quốc Ký Niệm Nhật) Ngày Quốc Khánh
建国記念日 (けんこくきねんび)
(Tử Cung) Trẻ con
子供 (こども)
(Đại Nhân) Người lớn
大人 (おとな)
(Kim Hồi) Lần này, Kỳ này
今回 (こんかい)
(Kim Độ) Lần tới, kỳ tới
今度 (こんど)
(Hưu) Nghỉ ngơi
休む (やすむ)
(Xuân) Mùa xuân
春 (はる)
(Hạ) Mùa hè
夏 (なつ)
(Lương) Mùa thu
秋 (あき)
(Đông) Mùa đông
冬 (ふゆ)
(Hành) Đi
行く (いく)
(Du Viên Địa) Khu vui chơi
遊園地 (ゆうえんち)
Nhà hàng
レストラン
(Khiết Trà Điếm) Quán nước, cafe
喫茶店 (きっさてん)
(Bản Ốc) Nhà sách
本屋 (ほんや)
(Bưu Tiện Cục) Bưu điện
郵便局 (ゆうびんきょく)
(Qui) Trở về
帰る (かえる)
(Liêu) Ký túc xá
寮 (りょう)
(Điền Xá) Vùng quê, quê
田舎 (いなか)
(Quốc) Đất nước, quốc gia
国 (くに)
(Lai) Đến
来る (くる)
(Lệ) Quay lại
戻る (もどる)
(Tả Chân) Bức hình
写真 (しゃしん)
(Sắc) Màu sắc
色 (いろ)
(Hoa)
花 (はな)
(Anh) Hoa anh đào
桜 (さくら)
(ẩm vật) Thức uống
飲み物 (のみもの)
(Trà)
お茶 (おちゃ)
Coca-cola
コーラ
Nước trái cây
ジュース
(Thiên Khí) Thời tiết
天気 (てんき)
(Vũ) Mưa
雨 (あめ)
(Tản) Cái ô
傘 (かさ)
(Đinh) Thành phố
町 (まち)
Lớp học
クラス
(Nhất Tự) Cùng nhau
一緒 (いっしょ)
Khi nào, bao giờ
いつ