L02 Flashcards
1
Q
Cái cặp
A
かばん
2
Q
(Thủ Trướng) Sổ tay
A
手帳 (てちょう)
3
Q
(Giáo Thất) Lớp học
A
教室 (きょうしつ)
3
Q
Viết bi
A
ボールペン
4
Q
Viết chì bấm
A
シャープペン
4
Q
(Giai) Mọi người
A
皆 (みんな)
4
Q
Cái kia
A
あれ
6
Q
TV
A
テレビ
7
Q
(Tân Văn) Báo tờ
A
新聞 (しんぶん)
8
Q
Chìa khóa
A
かぎ
9
Q
(Tiêu) Gôm, tẩy
A
消しゴム (けしごむ)
10
Q
(Học Sinh Chứng) Thẻ học sinh
A
学生証 (がくせいしょう)
12
Q
Bảng trắng (Viết lông)
A
ホワイトボード
12
Q
(Tạp Chí)
A
雑誌 (ざっし)
13
Q
(Từ Thư) Từ điển
A
辞書 (じしょ)
14
Q
Máy chụp hình
A
カメラ
15
Q
(Kỷ) Cái bàn
A
机 (つくえ)
16
Q
(Bản) Quyển sách
A
本 (ほん)
18
Q
Đèn huỳnh quang
A
けいこうとう
19
Q
(Xa) Xe hơi
A
車 (くるま)
20
Q
Máy lạnh
A
クーラー
21
Q
(Tài Bố) Chiếc ví
A
財布 (さいふ)
22
Q
(Điện Thoại)
A
電話 (でんわ)
23
Q
Cái đó
A
それ
25
Q
(Địa Đồ) Bản đồ
A
地図 (ちず)
26
Q
(Tự Chuyển Xa) Xe đạp
A
自転車 (じてんしゃ)
27
Q
Quyển tập
A
ノート
28
Q
Viết chì chuốt
A
鉛筆 (えんぴつ)
29
Q
(Tương) Đồ đựng viết
A
筆箱 (ふでばこ)
30
Q
Quạt máy
A
せんぷうき
31
Q
Bảng đen
A
こくばん
32
Q
Cái này
A
これ
33
Q
(Thời Kế) Đồng hồ
A
時計 (とけい)