từ vựng 10 Flashcards
1
Q
divide
A
chia
2
Q
sale
A
doanh thu
2
Q
bake
A
nướng
2
Q
underprivileged
A
bị thiệt thòi
3
Q
raffle
A
xổ số
4
Q
positive
A
tích cực
5
Q
sincerely
A
thành thật
6
Q
useful
A
hữu ít
7
Q
moisturize
A
dưỡng ẩm
8
Q
nourish
A
nuôi dưỡng
9
Q
harsh
A
thô ráp
10
Q
chemical
A
hóa chất
11
Q
freshglow
A
tươi sáng
12
Q
check in
A
kiểm tra
13
Q
arid
A
ẩm ướt
14
Q
wet
A
ẩm ước
15
Q
glacier
A
sông băng
16
Q
equator
A
xích đạo
17
Q
claim
A
tuyên bố
18
Q
degree
A
độ
19
Q
half
A
nửa
22
Q
iceberg
A
băng trôi