Relationships Flashcards
incon’sistency(n)
tính không nhất quán
judg’mental(a)
vội phán xét
‘juvenile(a)
(thuộc) thanh thiếu niên
long-‘lasting(a)
kéo dài
lovey-dovey(a)
yêu thương, âu yếm
‘loyalty(n)
sự trung thành
lux’uriantly(adv)(lăg’3uo)
một cách phồn thịnh
ma’ture(a)(mơchuo)
chính chắn, trưởng thành
mock(v)
chế nhạo
mo’notonous(a)
đơn điệu
‘mutual(a)(mjuchuol)
chung, tưong hỗ
osten’tatiously(adv)
phô trương, khoe khoang
‘plainly(adv)/ ‘soberly(adv)
một cách rõ ràng/ đúng mực, chính chắn
‘pregnancy(n)
sự mang thai
‘puberty(n)
tuổi dậy thì
self-supporting(a)/ self-confident(a)/ self-confessed(a)/ self-determining(a)
tự trang trải/ tự tin/ tự thú/ tự quyết
sin’cerity(n)/ sin’cere(a)
sự chân thành/ chân thành
spouse(n)
vợ chồng
su’spicion(n)
sự nghi ngờ
sympathy(n)
sự đồng cảm