daily vocab 22 Flashcards
daily vocab 22
1
Q
gender
A
giới tính
2
Q
physically
A
thể chất
3
Q
mentally
A
tinh thần
4
Q
muscular
A
vạm vỡ
5
Q
musculine
A
nam tính
6
Q
feminine
A
nữ tính
7
Q
lady
A
quý cô
8
Q
alike
A
giống nhau, như nhau
9
Q
it is good to be your own person
A
thật tốt khi được là chính mình
10
Q
kitten
A
mèo con
11
Q
paw
A
bàn chân
12
Q
fluffy
A
mịn
13
Q
treat
A
đồ ăn vặt
14
Q
curl up
A
cuộn tròn
15
Q
purr
A
gừ gừ
16
Q
we pet her
A
chúng tôi cưng nựng cô ấy
17
Q
playful
A
vui tươi
18
Q
roll up
A
cuộn
19
Q
chase
A
theo đuổi, đuổi
20
Q
twitch
A
giật giật
21
Q
A