Daily vocab 2 Flashcards
daily vocab 2
1
Q
addition
A
cộng
2
Q
subtraction
A
trừ
3
Q
multiplication
A
nhân
4
Q
division
A
chia
5
Q
tape
A
băng (nhạc)
6
Q
A
7
Q
prick
A
chọc vào cái gì
8
Q
thorn
A
gai của cây
9
Q
bloom
A
nở rộ
10
Q
forget-me-not
A
hoa lưu ly
11
Q
lilies of the valley
A
hoa tinh lan
12
Q
blossom
A
đơm hoa
13
Q
springtime
A
mùa xuân
14
Q
geranium
A
hoa phong lữ
15
Q
petunia
A
hoa dạ yến thảo
16
Q
petal
A
cánh hoa
17
Q
shady
A
bóng râm
18
Q
hostas
A
cây vạn phúc
19
Q
orchid
A
hoa lan
20
Q
slack
A
quần tây