daily vocab 21 Flashcards
daily vocab 21
1
Q
penny
A
đồng xu
2
Q
jar
A
cái lọ
3
Q
worth
A
đáng giá, giá trị
4
Q
cent
A
xu
5
Q
nickel
A
niken
6
Q
dime
A
hào
7
Q
toonie
A
toonie
8
Q
wise
A
khôn ngoan
9
Q
polite
A
lịch sự
10
Q
push
A
xô đẩy
11
Q
shove
A
chèn ép
12
Q
sneeze
A
hắt hơi
13
Q
A
14
Q
you should address people properly
A
bạn nên xưng hô đúng mực với mọi người
15
Q
attention
A
sự chú ý
16
Q
manner
A
cách hành xử
17
Q
you don’t shove food into your mouth
A
bạn không nên chèn ép thức ăn vào miệng
18
Q
all of these things are common sense
A
tất cả những điều này là lẽ thường
19
Q
point at someone
A
chỉ tay vào ai đó
20
Q
burp out loud
A
ợ thành tiếng