daily vocab 20 Flashcards
daily vocab 20
1
Q
direction
A
chiều hướng
2
Q
right-handed
A
thuận tay phải
3
Q
backward
A
lùi lại
4
Q
go forward
A
đi thẳng, đi tới
5
Q
go straight ahead
A
đi thẳng về phía trước
6
Q
sideway
A
đi ngang
7
Q
secretary
A
thư ký
8
Q
pad
A
tập giấy
9
Q
stapler
A
chiếc kim bấm
10
Q
photocopier
A
máy photocopy
11
Q
sharpener
A
đồ gọt bút chì
12
Q
sharpen
A
mài giũa
13
Q
a water cooler
A
máy làm mát nước
14
Q
get a drink of water
A
lấy nước uống
15
Q
hole punch
A
đồ đục lỗ
16
Q
sheet of paper
A
tờ giấy
17
Q
liquid paper
A
bút xóa lỏng
18
Q
black out
A
xóa
19
Q
document
A
tài liệu
20
Q
save up
A
tiết kiệm