daily vocab 11 Flashcards
daily vocab 11
1
Q
chest
A
ngực
2
Q
attach to
A
đính kèm vào, gắn liền
3
Q
on either side of
A
hai bên của cái gì
4
Q
shoulder
A
vai
5
Q
hang down
A
buông xuống
6
Q
wrist
A
cổ tay
7
Q
fingernail
A
móng tay
8
Q
further down
A
xuống dưới nữa
9
Q
waist
A
eo
10
Q
hip
A
cái hông
11
Q
thigh
A
cái đùi
12
Q
knee
A
đầu gối
13
Q
calve
A
bắp chân
14
Q
bend
A
bẻ cong, gập lại
15
Q
ankle
A
mắt cá chân
16
Q
feet
A
bàn chân
17
Q
toe
A
ngón chân
18
Q
toenail
A
móng chân
19
Q
i am me from the top of my head to the tip of my toes
A
tôi là chính tôi từ đỉnh đầu đến đầu ngón chân
20
Q
fancy
A
trang trọng
21
Q
sweatshirt
A
áo nỉ