daily vocab 15 Flashcards
daily vocab 15
1
Q
termite
A
con muối
2
Q
fly
A
con ruồi
3
Q
germ
A
vi trùng, mầm bệnh
4
Q
get catch
A
bị bắt
5
Q
web
A
lưới
6
Q
get into
A
vào
7
Q
get sting
A
bị đốt, bị đâm chích
8
Q
caterpillar
A
con sâu
9
Q
hop
A
nhảy
10
Q
rubbing
A
cọ xát
11
Q
cricket
A
con dế
12
Q
ladybird
A
bọ rùa
13
Q
beetle
A
bọ cánh cứng
14
Q
cockroach
A
con gián
15
Q
centipede
A
con rết
16
Q
grasshopper
A
châu chấu
17
Q
flea
A
bọ chét
18
Q
mosquito
A
muỗi
19
Q
mosquito
A
muỗi